Chào mừng quý vị đến với website của ...
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Thời khóa biểu năm học 2012-2013
THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 1 - NĂM HỌC 2011 - 2012
( Thực hiện từ tuần 1 )
|
LỚP |
BUỔI |
TIẾT |
THỨ 2 |
THỨ 3 |
THỨ 4 |
THỨ 5 |
THỨ6 |
|
1A |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Hương |
Toán - Hương |
M.Thật - Thành |
Hát nhạc - Thơ |
T.Công - Trâm |
|
2 |
Toán - Hương |
TD - Đượm |
Toán - Hương |
Toán - Hương |
T.Việt - Dữa |
||
|
3 |
T.Việt - Hương |
Hát nhạc - Thơ |
T.Việt - Hương |
T.Việt - Hương |
T.Việt - Dữa |
||
|
4 |
T.Việt - Hương |
M.Thật - Thành |
T.Việt - Hương |
T.Việt - Hương |
LBTT - Dữa |
||
|
Chiều |
1 |
LBTT - Dữa |
T.Việt - Hương |
LBTT - Hương |
Tập viết - Hương |
LBTTV - Hương |
|
|
2 |
LBTV - Dữa |
T.Việt - Hương |
LBTTV- Hương |
T.Công - Hương |
L.Chữ - Hương |
||
|
3 |
TNXH -Dữa |
Đạo đức - Hương |
SHSao - Hương |
LBTTV - Hương |
SHTT + KNS - Hương |
||
|
1B |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Dung |
M.Thật - Thành |
Toán - Dung |
Toán - Dữa |
LBTTV - Dung |
|
2 |
Toán - Dung |
Toán - Hương |
M.Thuật - Thành |
T.Việt - Dữa |
T.Công - Trâm |
||
|
3 |
T.Việt - Dung |
TD - Đượm |
T.Việt - Dung |
Hát nhạc - Thơ |
T.Việt - Dung |
||
|
4 |
T.Việt - Dung |
Hát nhạc - Thơ |
T.Việt - Dung |
T.Việt - Dữa |
T.Việt - Dung |
||
|
Chiều |
1 |
TNXH - Trâm |
T.Việt - Dung |
LBTT - Dữa |
Tập viết - Dung |
LBTTV - Dung |
|
|
2 |
LBTT - Dung |
T.Việt - Dung |
LBTTV- Dữa |
T.Công - Dung |
L.Chữ - Dung |
||
|
3 |
LBTTV - Dung |
Đạo đức - Dung |
SHSao - Dữa |
LBTTV- Dung |
SHTT + KNS - Dung |
||
|
1C |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Đua |
Hát nhạc - Thơ |
Toán - Dữa |
Toán - Dữa |
T.Việt - Đua |
|
2 |
Toán - Đua |
M.Thật - Thành |
T.Việt - Dữa |
T.Việt - Dữa |
T.Việt - Đua |
||
|
3 |
T.Việt - Đua |
Toán - Định |
M.Thật - Thành |
Hát nhạc - Thơ |
T.Công - Trâm |
||
|
4 |
T.Việt - Đua |
TD - Đượm |
T.Việt - Dữa |
T.Việt - Dữa |
LBTT - Đua |
||
|
Chiều |
1 |
LBTT - Đua |
T.Việt - Đua |
LBTT - Đua |
Tập viết - Đua |
LBTTV - Đua |
|
|
2 |
TNXH - Trâm |
T.Việt - Đua |
LBTTV - Đua |
T.Công - Đua |
L.Chữ - Đua |
||
|
3 |
LBTTV - Đua |
Đạo đức - Đua |
SH.Sao - Đua |
LBTTV - Đua |
SHTT + KNS - Đua |
||
|
1D |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Định |
TD - Đượm |
Toán - Định |
Toán - Định |
T.Việt - Định |
|
2 |
Toán - Định |
Hát nhạc - Thơ |
T.Việt - Định |
T.Việt - Định |
T.Việt - Định |
||
|
3 |
T.Việt - Định |
M.Thật - Thành |
T.Việt - Định |
T.Việt - Định |
LBTT - Định |
||
|
4 |
T.Việt - Định |
Toán - Định |
M.Thật - Thành |
Hát nhạc - Thơ |
T.Công - Trâm |
||
|
Chiều |
1 |
LBTT - Định |
T.Việt - Dữa |
LBTT - Định |
Tập viết - Dữa |
LBTTV - Định |
|
|
2 |
LBTTV - Định |
T.Việt - Dữa |
LBTTV - Định |
T.Công - Dữa |
Luyện chữ - Định |
||
|
3 |
TNXH - Trâm |
Đạo đức - Dữa |
SH.Sao - Định |
LBTTV - Dữa |
SHTT + KNS - Định |
Cô Hương : 24 tiết Cô Định : 23 tiết HIỆU TRƯỞNG
Cô Dung : 24 tiết Cô Trâm : 7 tiết
Cô Dữa : 21 tiết Cô Thơ : 8 tiết
Thầy Thành : 8 tiết Cô Đua : 21 tiết
Lương Thị Minh Chuyên
THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 3 - NĂM HỌC 2012 - 2013
( Thực hiện từ tuần 1 )
|
LỚP |
BUỔI |
TIẾT |
THỨ 2 |
THỨ 3 |
THỨ 4 |
THỨ 5 |
THỨ6 |
|
3A |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Ngọc |
Tập Viết - Trâm |
Tập đọc - Ngọc |
LTVC - Ngọc |
Văn - Ngọc |
|
2 |
T.Đọc - Ngọc |
Đạo đức - Trâm |
Chính tả- Ngọc |
Chính tả - Ngọc |
Toán - Ngọc |
||
|
3 |
K.Chuyện - Ngọc |
TNXH - Trâm |
Toán- Ngọc |
Toán - Ngọc |
L.Toán - Ngọc |
||
|
4 |
Toán - Ngọc |
T. công - Trâm |
L.Toán- Ngọc |
LTV - Ngọc |
LTV - Ngọc |
||
|
Chiều |
1 |
MT - Thành |
TNXH - Trâm |
M.T - Thành |
Anh - Sinh |
Toán - Ngọc |
|
|
2 |
Hát - Thơ |
Hát - Thơ |
T.D - Đượm |
L.Toán - Ngọc |
L.chữ - Ngọc |
||
|
3 |
Tin - Gấm |
Tin - Gấm |
Anh - Sinh |
T.D - Đượm |
SHTT - Ngọc |
||
|
3B |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Xoa |
Tập đọc - Xoa |
Tập Viết - Trâm |
LTVC - Xoa |
Văn - Xoa |
|
2 |
T.Đọc - Xoa |
Chính tả- Xoa |
Đạo đức - Trâm |
Chính tả - Xoa |
Toán - Xoa |
||
|
3 |
K.Chuyện - Xoa |
Toán- Xoa |
TNXH - Trâm |
Toán - Xoa |
L.Toán - Xoa |
||
|
4 |
Toán - Xoa |
L.Toán- Xoa |
T. công - Trâm |
LTV - Xoa |
LTV - Xoa |
||
|
Chiều |
1 |
Tin - Gấm |
Tin - Gấm |
M.T - Thành |
T.D - Đượm |
Toán - Xoa |
|
|
2 |
MT - Thành |
TNXH - Trâm |
T.D - Đượm |
Anh - Sinh |
L.chữ - Xoa |
||
|
3 |
Hát - Thơ |
Hát - Thơ |
Anh - Sinh |
L.Toán - Xoa |
SHTT - Xoa |
||
|
3C |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Lý |
Tập đọc - Lý |
LTVC - Lý |
Tập Viết - Trâm |
Văn - Lý |
|
2 |
T.Đọc - Lý |
Chính tả- Lý |
Chính tả - Lý |
Đạo đức - Trâm |
Toán - Lý |
||
|
3 |
K.Chuyện - Lý |
Toán- Lý |
Toán - Lý |
TNXH - Trâm |
L.Toán - Lý |
||
|
4 |
Toán - Lý |
L.Toán- Lý |
LTV - Lý |
T. công - Trâm |
LTV - Lý |
||
|
Chiều |
1 |
Hát - Thơ |
Hát - Thơ |
M.T- Thành |
L.Toán - Lý |
Toán - Lý |
|
|
2 |
Tin - Gấm |
Tin - Gấm |
T.D- Đượm |
T.D - Đượm |
L.chữ - Lý |
||
|
3 |
MT - Thành |
TNXH - Trâm |
Anh- Sinh |
Anh - Sinh |
SHTT - Lý |
Cô Trâm : 15 tiết Cô Đượm : 6 tiết HIỆU TRƯỞNG
Cô Lý : 20 tiết Thầy Sinh : 6 tiết
Cô Xoa : 20 tiết Cô Thơ : 6 tiết
Cô Ngọc : 20 tiết Thầy Thành : 6 tiết
Cô Gấm : 6 tiết Lương Thị Minh Chuyên
THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 4 - NĂM HỌC 2011 - 2012
( Thực hiện từ tuần 1 )
|
LỚP |
BUỔI |
TIẾT |
THỨ 2 |
THỨ 3 |
THỨ 4 |
THỨ 5 |
THỨ6 |
|
4A |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Yến |
Tin - Gấm |
T.D - Đượm |
M.T - Thành |
Anh - Sinh |
|
2 |
T. Đọc - Yến |
Anh - Sinh |
Tin - Gấm |
Địa - Yến |
Khoa - Yến |
||
|
3 |
Toán - Yến |
LTV - Yến |
Khoa - Yến |
H.nhạc - Tưởng |
Toán - Yến |
||
|
4 |
KT - Yến |
Sử - Yến |
H.nhạc - Tưởng |
T.D - Đượm |
Văn - Yến |
||
|
Chiều |
1 |
L.toán - Yến |
LTVC - Yến |
T. Đọc - Yến |
Toán - Yến |
LTVC - Yến |
|
|
2 |
Chính tả - Yến |
Toán - Yến |
Toán - Yến |
Đạo đức - Yến |
LTV - Yến |
||
|
3 |
K.C - Yến |
L.toán- Yến |
L.toán- Yến |
Văn - Yến |
SH - Yến |
||
|
4B |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Sáu |
LTV - Yến |
Tin - Gấm |
Địa - Yến |
Toán - Sáu |
|
2 |
T.Đọc - Sáu |
Sử - Yến |
T.D - Đượm |
M.T - Thành |
Văn - Sáu |
||
|
3 |
Toán - Sáu |
Anh - Sinh |
H.nhạc - Tưởng |
T.D - Đượm |
Anh - Sinh |
||
|
4 |
KT - Sáu |
Tin - Gấm |
Khoa - Yến |
H.nhạc - Tưởng |
Khoa - Yến |
||
|
Chiều |
1 |
L.toán - Sáu |
LTVC - Sáu |
T.Đọc - Sáu |
Toán - Sáu |
LTVC - Sáu |
|
|
2 |
Chính tả - Sáu |
Toán - Sáu |
Toán - Sáu |
Văn - Sáu |
LTV - Sáu |
||
|
3 |
K.C - Sáu |
L.toán- Sáu |
L.toán - Sáu |
Đạo đức - Yến |
SH - Sáu |
||
|
4C |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Bình |
Anh - Sinh |
Khoa - Yến |
H.nhạc - Tưởng |
Khoa - Yến |
|
2 |
T.Đọc - Bình |
Tin - Gấm |
H.nhạc - Tưởng |
T.D - Đượm |
Anh - Sinh |
||
|
3 |
Toán - Bình |
Chính tả - Bình |
Tin - Gấm |
M.T - Thành |
Toán - Bình |
||
|
4 |
KT - Bình |
K.C - Bình |
T.D - Đượm |
Địa - Yến |
Văn - Bình |
||
|
Chiều |
1 |
LTV - Yến |
LTVC - Bình |
T.Đọc - Bình |
Toán - Bình |
LTVC - Bình |
|
|
2 |
Sử - Yến |
Toán - Bình |
Toán - Bình |
Văn - Bình |
LTV - Bình |
||
|
3 |
Đạo đức - Yến |
L.toán- Bình |
L.toán - Bình |
L.toán - Bình |
SH - Bình |
||
|
4D |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Oanh |
LTVC - Oanh |
H.nhạc - Tưởng |
T.D - Đượm |
Toán - Oanh |
|
2 |
T.Đọc - Oanh |
Toán - Oanh |
Khoa - Yến |
H.nhạc - Tưởng |
Văn - Oanh |
||
|
3 |
Toán - Oanh |
Tin - Gấm |
T.D - Đượm |
Địa - Yến |
Khoa - Yến |
||
|
4 |
KT - Oanh |
Anh - Sinh |
Tin - Gấm |
M.T - Thành |
Anh - Sinh |
||
|
Chiều |
1 |
L.toán - Oanh |
LTV - Yến |
T.Đọc - Oanh |
Toán - Oanh |
LTVC - Oanh |
|
|
2 |
Chính tả - Oanh |
Sử - Yến |
Toán - Oanh |
Văn - Oanh |
LTV - Oanh |
||
|
3 |
K.C - Oanh |
Đạo đức - Yến |
L.toán - Oanh |
L.toán - Oanh |
SH - Oanh |
Cô Oanh : 20 tiết Thầy Sinh : 8 tiết HIỆU TRƯỞNG
Cô Sáu : 20 tiết Cô Gấm: 8 tiết
Cô Bình : 20 tiết Cô Đượm : 8 tiết
Cô Đượm: 8 tiết Thầy Thành : 4tiết
Cô Yến B: 20 tiết Thầy Tưởng : 8 tiết
Cô Yến A: 24 tiết Lương Thị Minh Chuyên
THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 2 - NĂM HỌC 2012 - 2013
( Thực hiện từ tuần 1 )
|
LỚP |
BUỔI |
TIẾT |
THỨ 2 |
THỨ 3 |
THỨ 4 |
THỨ 5 |
THỨ6 |
|
2A |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Dung |
Toán - Hương |
Toán - Dung |
Toán - Dung |
Toán - Dung |
|
2 |
Toán - Dung |
TNXH - Hương |
Tập đọc - Dung |
L.toán - Dung |
L.toán - Dung |
||
|
3 |
T.Đọc - Dung |
Tập Viết - Hương |
Chính tả - Dung |
Chính tả - Dung |
T&C - Dung |
||
|
4 |
T.Đọc - Dung |
LTV - Hương |
Luyện chữ - Dung |
LTV - Dung |
H.N - Tưởng |
||
|
Chiều |
1 |
L.T - Dung |
T.D - Vững |
SHTT - Hương |
Đạo đức - Hương |
TLV - Dung |
|
|
2 |
K.C - Hương |
M.T - Thành |
Luyện toán - Ly |
M.T - Thành |
LTV - Dung |
||
|
3 |
Hát nhạc - Tưởng |
T.C - Hương |
LTV - Sang |
T.D - Vững |
SHL - Dung |
||
|
2B |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Ly |
Toán - Ly |
Toán - Hương |
Toán - Ly |
Toán - Ly |
|
2 |
Toán - Ly |
Chính tả - Ly |
T.Đọc -Hương |
L.toán - Ly |
L.toán - Ly |
||
|
3 |
T.Đọc - Ly |
LTV - Ly |
L.chữ - Hương |
Chính tả - Ly |
H.N - Tưởng |
||
|
4 |
T.Đọc - Ly |
Tập Viết - Ly |
TNXH - Hương |
LTV - Ly |
T&C - Ly |
||
|
Chiều |
1 |
Hát nhạc - Tưởng |
MT - Thành |
L.Toán - Ly |
T.D - Vững |
TLV - Ly |
|
|
2 |
L.T - Dung |
T.C - Hương |
LTV - Sang |
Đạo đức - Hương |
LTV - Ly |
||
|
3 |
K.C - Hương |
T.D - Vững |
SHTT - Hương |
M.T - Thành |
SHL - Ly |
||
|
2C |
Sáng |
1 |
C.Cờ - Sang |
Toán - Sang |
Toán - Sang |
Toán - Sang |
H.N - Tưởng |
|
2 |
Toán - Sang |
Chính tả - Sang |
T.đọc - Sang |
L.toán - Sang |
Toán - Hương |
||
|
3 |
T.Đọc - Sang |
LTV - Sang |
Chính tả - Sang |
T&C - Sang |
L.Toán - Hương |
||
|
4 |
T.Đọc - Sang |
Tập viết - Sang |
L.chữ - Sang |
LTV - Sang |
TNXH - Hương |
||
|
Chiều |
1 |
K.C - Hương |
T.C - Hương |
LTV - Sang |
M.T - Thành |
TLV - Sang |
|
|
2 |
Hát nhạc - Tưởng |
T.D - Vững |
SHTT - Hương |
T.D - Vững |
LTV - Sang |
||
|
3 |
L.T - Dung |
Mt.T - Thành |
L.toán - Ly |
Đạo đức - Hương |
SHL - Sang |
Cô Sang : 22 tiết Thầy Tưởng : 6 tiết HIỆU TRƯỞNG
Cô Dung : 21 tiết Thầy Thành : 6 tiết
Cô Ly: 21 tiết Cô H.Hương : 23 tiết
Lương Thị Minh Chuyên
THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 5 - NĂM HỌC 2012 - 2013
( Thực hiện từ tuần 1 )
|
LỚP |
BUỔI |
TIẾT |
THỨ 2 |
THỨ 3 |
THỨ 4 |
THỨ 5 |
THỨ6 |
|
5A |
Sáng |
1 |
Chào cờ - Lan |
LTVC - Mến |
T.D - Vững |
T.D - Vững |
M.T - Thành |
|
2 |
Tập đọc- Lan |
Văn - Lan |
Anh - Sinh |
Anh - Sinh |
LTVC - Lan |
||
|
3 |
Toán |
Toán- Lan |
Tập đọc - Lan |
LTVC - Lan |
Văn - Lan |
||
|
4 |
Chính tả- Lan |
Đạo đức- Lan |
Toán - Lan |
Toán - Lan |
K.Thuật - Lan |
||
|
Chiều |
1 |
LBTT - Cải |
Địa- Lan |
Tin - Gấm |
Tin - Gấm |
L.chữ - Mến |
|
|
2 |
LBTTV - Tuấn |
LBTTV - Mến |
Hát - Thơ |
Hát - Thơ |
K.C - Lan |
||
|
3 |
Sử - Mến |
LBTT - Cải |
Khoa - Mến |
Khoa - Mến |
SHL - Lan |
||
|
5B |
Sáng |
1 |
Chào cờ- Tuấn |
Toán- Tuấn |
Anh - Sinh |
Anh - Sinh |
LTVC - Tuấn |
|
2 |
Tập đọc- Tuấn |
LTVC- Tuấn |
T.D - Vững |
T.D - Vững |
M.T - Thành |
||
|
3 |
Toán- Tuấn |
K.C - Tuấn |
Tập đọc- Tuấn |
Văn - Tuấn |
Toán- Tuấn |
||
|
4 |
Chính tả- Tuấn |
Đạo đức - Mến |
Toán- Tuấn |
Toán- Tuấn |
K.thuật - Tuấn |
||
|
Chiều |
1 |
LBTTV- Tuấn |
LBTTV - Mến |
Hát - Thơ |
Hát - Thơ |
L.chữ - Mến |
|
|
2 |
Sử- Mến |
LBTT - Cải |
Khoa - Mến |
Khoa - Mến |
Văn - Tuấn |
||
|
3 |
LBTT- Cải |
Địa- Lan |
Tin - Gấm |
Tin - Gấm |
SHL - Tuấn |
||
|
5C |
Sáng |
1 |
Chào cờ - Cải |
LTVC - Cải |
Tập đọc- Cải |
Văn - Lan |
Toán- Cải |
|
2 |
Tập đọc- Cải |
K.C - Cải |
Toán- Cải |
Toán- Tuấn |
K.thuật - Cải |
||
|
3 |
Toán- Cải |
Đạo đức - Mến |
T.D - Vững |
T.D - Vững |
M.T - Thành |
||
|
4 |
Chính tả- Cải |
Toán- Cải |
Anh - Sinh |
Anh - Sinh |
LTVC - Cải |
||
|
Chiều |
1 |
Sử - Mến |
LBTT- Cải |
Khoa - Mến |
Khoa - Mến |
Văn - Mến |
|
|
2 |
LBTT- Cải |
Địa- Lan |
Tin - Gấm |
Tin - Gấm |
SHL - Cải |
||
|
3 |
LBTTV- Tuấn |
LBTTV - Mến |
Hát - Thơ |
Hát - Thơ |
L.chữ - Cải |
HIỆU TRƯỞNG
Thầy Tuấn :19 tiết Thầy Vững : 6 tiết
Cô Cải : 20 tiết Thầy Thành: 3 tiết
Cô Lan : 19 tiết Thầy Sinh : 6 tiết
Cô Mến: 20 tiết Cô Gấm 6 tiết
Cô Thơ : 3 tiết
Lương Thị Minh Chuyên
LỊCH DẠY CỦA GV TỔ 5
|
Thứ |
Buổi
|
Lan |
Cải |
Ninh |
Tuấn |
Minh |
Gấm |
Vững |
Đượm |
|
|
|
2 |
Sáng |
4 |
4 |
4 |
4 |
0 |
0 |
0
|
0 |
|
|
|
Chiều
|
3 |
3 |
3 |
3 |
0 |
0 |
3 - K4 |
0 |
|
|
|
|
3 |
Sáng
|
0 |
0 |
0 |
0 |
4 |
0 |
4 - K3 |
0 |
|
|
|
Chiều
|
3 |
3 |
3 |
3 |
0 |
0 |
3 - K4 |
0 |
|
|
|
|
4 |
Sáng
|
0 |
0 |
0 |
0 |
4 |
0 |
4 - K5 |
0 |
|
|
|
Chiều
|
3 |
3 |
3 |
3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
Tạ Xuân Sinh @ 12:07 23/11/2012 |
Các ý kiến mới nhất